iKa Việt Nam / Chương trình Du học / Du học Đại Học (D2-2)

DU HỌC ĐẠI HỌC

CHƯƠNG TRÌNH VISA D2-2 TẠI HÀN QUỐC

Nền tảng vững chắc. Chi phí tối ưu. Cơ hội rộng mở.

TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC ĐẠI HỌC D2-2

Visa D2-2 là diện visa chính thức dành cho sinh viên quốc tế theo học hệ Cử nhân (Bachelor's Degree) tại các trường Đại học danh tiếng tại Hàn Quốc. Chương trình đào tạo chuẩn quốc tế kéo dài trong 4 năm, cung cấp khối kiến thức chuyên ngành chuyên sâu và nền tảng học thuật vững chắc, giúp sinh viên phát triển toàn diện tư duy và năng lực cốt lõi.

Với đa dạng các nhóm ngành dẫn đầu xu hướng như: Kinh tế, Quản trị, Truyền thông, Công nghệ thông tin hay Kỹ thuật... tấm bằng Đại học từ Hàn Quốc mang lại giá trị công nhận toàn cầu. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên sở hữu Visa D2-2 được mở rộng tối đa cơ hội làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia, dễ dàng chuyển đổi sang Visa D10 (Tìm việc làm) hoặc Visa E7 (Lao động chuyên môn) để phát triển sự nghiệp lâu dài.

Du học hệ Cử nhân Đại học D2-2
Chương trình D2-2 Hàn Quốc
Sinh viên Đại học D2-2 Hàn Quốc

ĐIỂM NỔI BẬT CỦA CHƯƠNG TRÌNH VISA D2-2

Du học hệ Cử nhân Đại học mang lại nền tảng học thuật vững chắc, bằng cấp danh giá được công nhận toàn cầu và cánh cửa rộng mở bước vào các tập đoàn đa quốc gia.

Bằng Cấp Danh Giá,
Công Nhận Toàn Cầu

Tốt nghiệp từ các trường Đại học uy tín tại Hàn Quốc, bạn sẽ sở hữu tấm bằng Cử nhân danh giá được đánh giá cao trên toàn thế giới. Đây là tấm vé vàng giúp bạn tự tin ứng tuyển vào các tập đoàn lớn không chỉ ở Hàn Quốc mà còn ở Việt Nam và quốc tế.

Chuyên Ngành Đa Dạng,
Đón Đầu Xu Hướng

Hệ thống giáo dục Đại học Hàn Quốc cung cấp hàng trăm chuyên ngành đào tạo đón đầu kỷ nguyên mới như: Công nghệ thông tin, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông Đa phương tiện, Kỹ thuật... đáp ứng hoàn hảo nhu cầu khát nhân lực chất lượng cao toàn cầu.

Mạng Lưới Quan Hệ &
Cơ Hội Định Cư E7

Môi trường Đại học giúp bạn xây dựng mạng lưới quan hệ (Networking) phong phú với giảng viên và sinh viên quốc tế. Sau 4 năm, cơ hội chuyển đổi sang Visa D10 (Tìm việc) và E7 (Lao động chuyên môn) để làm việc lâu dài với mức lương hấp dẫn là cực kỳ rộng mở.

LỘ TRÌNH HỌC TẬP VISA D2-2

Giai đoạn 1: Chuẩn bị tại Việt Nam
Học tiếng Hàn tại IKA và thi lấy chứng chỉ TOPIK 3 (hoặc tương đương) - điều kiện bắt buộc để nhập học hệ Cử nhân. IKA sẽ đồng hành tư vấn chọn ngành, chọn trường Đại học phù hợp và hoàn thiện hồ sơ xin thư mời.

Giai đoạn 2: Học chuyên ngành tại Hàn Quốc
Kéo dài 4 năm. Sinh viên sẽ được học lý thuyết chuyên sâu kết hợp thực hành/nghiên cứu tại trường Đại học. Chương trình học tín chỉ linh hoạt cho phép bạn dễ dàng sắp xếp thời gian để vừa học vừa trải nghiệm đi làm thêm.

Giai đoạn 3: Tốt nghiệp & Định cư
Nhận bằng Cử nhân (Bachelor's Degree) danh giá. Bạn được phép chuyển đổi sang Visa D10 (gia hạn tối đa 2 năm) để ở lại tìm việc làm. Khi có việc làm chính thức, bạn sẽ chuyển sang Visa E7 hoặc F2 (Cư trú dài hạn) để định cư vững chắc.

Nhận lộ trình chi tiết
Lộ trình du học Đại học D2-2 Hàn Quốc

ĐIỀU KIỆN ĐĂNG KÝ

Để tham gia chương trình Du học Đại học D2-2, bạn cần đáp ứng các tiêu chí cơ bản sau:

  • Học vấn: Tốt nghiệp THPT trở lên. Điểm trung bình môn (GPA) 3 năm cấp 3 đạt từ 6.5 trở lên. Thời gian trống không quá 3 năm (có thể mở rộng linh hoạt nếu đã tốt nghiệp CĐ/ĐH tại Việt Nam).
  • Ngoại ngữ: Yêu cầu tối thiểu đạt chứng chỉ tiếng Hàn TOPIK 3. Nếu chưa đạt yêu cầu, bạn sẽ đi theo diện Visa D4-1 để học tiếng từ 6 tháng - 1 năm trước khi lên Đại học.
  • Pháp lý & Sức khỏe: Không có tiền án, tiền sự. Đảm bảo sức khỏe tốt, không mắc bệnh lao phổi. Không có người thân cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc.
  • Tài chính: Người bảo lãnh có thu nhập rõ ràng. Sổ tiết kiệm tối thiểu 20.000 USD theo quy định của Đại sứ quán (IKA sẽ hỗ trợ tư vấn xử lý hồ sơ tài chính tỷ lệ đỗ cao nhất).
Điều kiện du học Đại học D2-2 Hàn Quốc

CHI PHÍ & QUYỀN LỢI

Chi phí đầu tư ban đầu:
Tổng chi phí trọn gói dao động từ 180 - 300 triệu VNĐ tùy trường và khu vực. Bao gồm: học phí (thường đóng 6 tháng hoặc 1 năm đầu), phí nhập học, ký túc xá, vé máy bay và trọn gói phí dịch vụ hồ sơ tại IKA.

Quyền lợi vượt trội:

  • Học bổng giá trị: Cơ hội nhận học bổng từ 30% - 100% học phí ngay kỳ đầu tiên (nếu có TOPIK cao) và duy trì qua các kỳ tiếp theo dựa trên thành tích GPA.
  • Làm thêm hợp pháp: Được phép làm thêm 25h/tuần trong kỳ học (30h/tuần đối với TOPIK 4+) và không giới hạn thời gian vào các kỳ nghỉ lễ, giúp trang trải thoải mái sinh hoạt phí.
  • Nhận bằng Cử nhân quốc tế, dễ dàng xin việc tại các tập đoàn lớn ở cả Hàn Quốc, Việt Nam và trên toàn cầu.

Quy định bắt buộc: Sinh viên cần lên lớp đầy đủ, duy trì điểm số GPA qua môn để gia hạn Visa và đảm bảo đủ điều kiện xét duyệt Visa làm việc/định cư sau khi ra trường.

Chi phí du học Cử nhân D2-2 Hàn Quốc
Danh Sách Trường Liên Kết

Khám Phá Các Trường Đại Học Danh Giá

Hệ thống các trường Đại học liên kết trực tiếp cùng IKA, trải dài từ khối SKY danh giá đến các trường TOP đầu khu vực, mang đến môi trường học thuật xuất sắc và cơ hội việc làm toàn cầu.

Hiển thị 116 trường phù hợp

Cover
Đề xuất

Seoul women’s University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
Đề xuất

Howon University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
Đề xuất

Sangji University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ

Bạn chưa tìm thấy trường ưng ý?

Chỉ mất 2 phút trả lời 4 câu hỏi đơn giản, chuyên gia IKA sẽ gợi ý ngay danh sách các trường phù hợp nhất với năng lực và tài chính của bạn!

Đánh giá hồ sơ ngay
Cover
Đề xuất

Daegu Haany University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
Đề xuất

Hyupsung University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
Đề xuất

Joong-Ang Sangha University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Hoseo University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 1

Hanyang University (ERICA Campus)

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1939
  • Website: hanyang.ac.kr/web/eng
Cover
TOP 2

Hanseo University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Hannam University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Hankuk University of Foreign Studies

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus: 107 Imun-ro, Don
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1954
  • Website: hufs.ac.kr/
Cover
TOP 2

Korean Bible University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Pyeongtaek University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Chungbuk National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Campus chính: 1 Chungdae-ro, S
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1951
  • Website: cbnu.ac.kr/english/index.do
Cover
TOP 2

Cheongju University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Changshin University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Chosun University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Jeju National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Jeonbuk National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Chonnam National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Gwangju Campus (Campus chính):
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1952
  • Website: jnu.ac.kr/
Cover
TOP 2

Incheon National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Inje University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Ewha Womans University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Uiduk University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Wonkwang University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

University of Ulsan

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Campus chính: 93 Daehak-ro, Na
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1970
  • Website: ulsan.ac.kr/eng/
Cover
TOP 2

Woosong University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Youngsan University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Yonsei University (Mirae Campus)

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1885
  • Website: yonsei.ac.kr/en_sc/
Cover
TOP 2

Shinhan University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Silla University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Soongsil University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Soonchunhyang University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Semyung University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Dankook University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
Đề xuất

Seoul women’s University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Seokyeong University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: skuniv.ac.kr/
Cover
TOP 2

Sogang University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus (Campus chính): 3
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1960
  • Website: sogang.ac.kr/
Cover
TOP 2

Sahmyook University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: syu.ac.kr/eng/
Cover
TOP 2

Baekseok University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Pai Chai University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Campus chính: 155-40 Baejae-ro
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1885
  • Website: pcu.ac.kr/
Cover
TOP 2

Mokwon University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: mokwon.ac.kr/kr/
Cover
TOP 2

Myongji University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: mju.ac.kr/mjukr/index..do
Cover
TOP 2

Dong-A University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: donga.ac.kr/
Cover
TOP 2

Dongseo University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: dongseo.ac.kr/kr/
Cover
TOP 2

Tongmyong University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: tu.ac.kr/tuhome/index.do
Cover
TOP 1

Dongguk University (WISE Campus)

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1906
  • Website: wise.dongguk.ac.kr/main
Cover
TOP 2

Daejeon University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: dju.ac.kr/dju/main.do
Cover
TOP 2

Daeshin University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Daegu University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: daegu.ac.kr/main
Cover
TOP 2

Daegu Catholic University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: cu.ac.kr/index.php
Cover
TOP 2

Namseoul University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: nsu.ac.kr/vi/?m1=home%25
Cover
TOP 2

Nazarene University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Kookmin University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus (Campus chính): 7
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: english.kookmin.ac.kr/
Cover
TOP 2

Hanbat National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: hanbat.ac.kr/eng/
Cover
TOP 2

Korea National University of Transportation

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Changwon National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: changwon.ac.kr/intro/kor/index.html
Cover
TOP 2

Sunchon National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: scnu.ac.kr/neweng/main.do
Cover
TOP 2

Pukyong National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: pknu.ac.kr/eng
Cover
TOP 2

Kunsan National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: kunsan.ac.kr/en/index.kunsan
Cover
TOP 2

Kongju National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Website: english.kongju.ac.kr/eng/index.do
Cover
TOP 2

Gyeongguk National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1947
  • Website: gknu.ac.kr/global/index.do#none
Cover
TOP 2

Gangneung-Wonju National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 2

Gwangju University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1980
  • Website: eng.gwangju.ac.kr/main
Cover
TOP 2

Kwangwoon University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus (Campus chính): 2
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1934
  • Website: kw.ac.kr/en/
Cover
TOP 2

Kyungil University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1963
  • Website: eng.kiu.ac.kr/global/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 2

Kyungwoon University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1997
  • Website: ikw.ac.kr/eng/main.tc
Cover
TOP 2

Gyeongsang National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Gajwa Campus (Campus chính): 5
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1910
  • Website: gnu.ac.kr/
Cover
TOP 2

Kyungdong University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1981
  • Website: kduniv.ac.kr/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 2

Kyungnam University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: kyungnam.ac.kr/sites/en/index..do
Cover
TOP 2

Kyonggi University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1947
  • Website: kyonggi.ac.kr/www/index.do
Cover
TOP 1

KDI School of Public Policy and Management

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1997
  • Website: kdischool.ac.kr/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

University of Science and Technology (UST)

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 1

KEPCO International Nuclear Graduate School (KINGS)

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 2012
  • Website: kings.ac.kr/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

National Cancer Center Graduate School of Cancer Science and Policy

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 2014
  • Website: ncc-gcsp.ac.kr/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

Reformed Graduate University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 1

Sau đại học

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 2003
  • Website: rgu.ac.kr/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

Inha Technical College

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1958
  • Website: eng.inhatc.ac.kr/eng/index.do?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

Ulsan College

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1973
  • Website: www1.uc.ac.kr/eng/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

Hongik University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus (Campus chính): 9
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: en.hongik.ac.kr/
Cover
TOP 1

Hansung University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus (Campus chính): 1
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1972
  • Website: hansung.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Korea Aerospace University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 1

Pohang University of Science and Technology (POSTECH)

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Campus chính: 77 Cheongam-ro,
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1986
  • Website: postech.ac.kr/
Cover
TOP 1

Chungnam National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Daejeon Campus (Campus chính):
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1952
  • Website: plus.cnu.ac.kr/html/en/
Cover
TOP 1

Chung-Ang University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus (Campus chính): 8
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1918
  • Website: cau.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Joongbu University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Chungcheong Campus (Campus chí
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1983
  • Website: joongbu.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Ulsan National Institute of Science and Technology (UNIST)

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Campus chính: 50 UNIST-gil, Eo
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 2007
  • Website: unist.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Sookmyung Women’s University (Sookmyung Women’s University (SMWU))

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Campus chính: 100 Cheongpa-ro
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1906
  • Website: sookmyung.ac.kr/
Cover
TOP 1

Sejong University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus (Campus chính): 9
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1940
  • Website: sejong.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Sungshin Women’s University (Sungshin Women’s University (SWU))

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Soojung Campus (Campus chính):
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1936
  • Website: sungshin.ac.kr/main_eng
Cover
TOP 1

Sungkyunkwan University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1398
  • Website: skku.edu/eng/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

Sungkyul University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1962
  • Website: sungkyul.ac.kr/skueng/index.do?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

Sunmoon University (Sun Moon University (SMU))

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Asan Campus (Campus chính): 70
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1990
  • Website: sunmoon.ac.kr/
Cover
TOP 1

Seoul Theological University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
Cover
TOP 1

University of Seoul

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1918
  • Website: uos.ac.kr/eng/?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

Duksung Women’s University (Duksung Women’s University)

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Campus chính: 33 Samyang-ro 14
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1920
  • Website: duksung.ac.kr/
Cover
TOP 1

Keimyung University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Seongseo Campus (Campus chính)
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1954
  • Website: kmu.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Kyung Hee University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus (Campus chính): 2
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1949
  • Website: khu.ac.kr/eng/
Cover
TOP 1

Kyungsung University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1955
  • Website: ks.ac.kr/eng/Main.do
Cover
TOP 1

Konyang University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1991
  • Website: konyang.ac.kr/eng.do?utm_source=chatgpt.com
Cover
TOP 1

Konkuk University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Seoul Campus (Campus chính): 1
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: konkuk.ac.kr/eng/
Cover
Đề xuất

Trường Đại học Bucheon Hàn Quốc (Bucheon University)

Hệ Đại Học Chính Quy

Với hơn 60 năm thành lập và phát triển, Đại học Bu Năm 2008, nhận giải “Trường Đại học hỗ trợ chương
  • - Campus chính (địa chỉ): Suje
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1939
  • Website: gachon.ac.kr
Cover
TOP 2

Seoul National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Gwanak Campus (Campus chính):
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: en.snu.ac.kr/
Cover
TOP 2

Inha University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
    07.20.2026 - Seoul
    October 28, 2026 - Seoul
    March 8, 2027 - Seoul
    07.22.2027 - Seoul
Cover
TOP 2

Ajou University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3 & 9/2026
    07.20.2026 - Seoul
    October 28, 2026 - Seoul
    March 8, 2027 - Seoul
    07.22.2027 - Seoul
Cover
TOP 1

Pusan National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Busan Campus: 2 Busandaehak-ro
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 12/2025
    1,300,000 KRW/ 3 tháng
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: pusan.ac.kr/
Cover
TOP 1

Kyungpook National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Daegu Campus (Campus chính): 8
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 12/2025
    07.20.2026 - Seoul
    October 28, 2026 - Seoul
    March 8, 2027 - Seoul
    07.22.2027 - Seoul
  • Năm thành lập: 1946
  • Website: en.knu.ac.kr/
Cover
TOP 2

Gachon Univeristy (Gachon University)

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Campus chính: Global Campus 📍
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 12/2025
    4 tháng
  • Năm thành lập: 1939
  • Website: gachon.ac.kr/
Cover
TOP 2

The Catholic University of Korea

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Songsim Global Campus (Campus
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1855
  • Website: catholic.ac.kr/
Cover
Đề xuất

Geumgang University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 12/2025
    07.20.2026 - Seoul
    October 28, 2026 - Seoul
    March 8, 2027 - Seoul
    07.22.2027 - Seoul
Cover
Đề xuất

Suwon Catholic University

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Đề xuất bởi IKA
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 12/2025
    07.20.2026 - Seoul
    October 28, 2026 - Seoul
    March 8, 2027 - Seoul
    07.22.2027 - Seoul
Cover
TOP 2

Kangwon National University

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Chuncheon Campus (Campus chính
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 3/2026
    Thời gian học: 4 học kỳ ( 1 học kỳ/ 10 tuần, 1 tuần/ 5 ngày/ 200 tiếng)
  • Năm thành lập: 1947
  • Website: kangwon.ac.kr/ko/index.do
Cover
TOP 2

Đại học Catholic Hàn Quốc

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 2 Đại học Hàn Quốc
  • Jongno-gu, Seoul
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1855
  • Website: catholic.ac.kr
Cover
TOP 1

Cao đẳng

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Hàn Quốc
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 12/2025
    20.07.2026 - Seoul
    28.10.2026 - Seoul
    08.03.2027 - Seoul
    22.07.2027 - Seoul
Cover
TOP 3

Đại học Phật giáo Trung ương (Jungang Sangha University)

Hệ Đại Học Chính Quy

Thuộc TOP 3 Đại học Hàn Quốc
  • Gimpo, Gyeonggi
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~117.000.000 VNĐ/kỳ
  • Kỳ tuyển sinh: Tháng 9/2026
    20.07.2026 - Seoul
    28.10.2026 - Seoul
    08.03.2027 - Seoul
    22.07.2027 - Seoul
  • Năm thành lập: 1979
  • Website: sangha.ac.kr
Cover
TOP 1

Đại học Hàn Quốc (Korea University)

Hệ Đại Học Chính Quy

Visa thẳng Thuộc TOP 1% Đại học Hàn Quốc
  • Seongbuk-gu, Seoul
  • Hệ Đại học (Visa D2-2)
  • Phí nhập học: 500,000 KRW
    Tương đương ~9.000.000 VNĐ
    Học phí: 3,500,000 – 5,000,000 KRW / kỳ (Tùy ngành)
    Tương đương ~90.000.000 VNĐ/kỳ
  • Năm thành lập: 1980
  • Website: gpa.korea.ac.kr/eng/index.do#close

BẢN ĐỒ CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀN QUỐC

Khám phá các trường đại học theo từng tỉnh/thành độc lập trên bản đồ Hàn Quốc

Di chuột vào khu vực để xem danh sách trường
🗺️

Chọn khu vực trên bản đồ

Di chuột (hoặc chạm trên mobile) vào bất kỳ tỉnh/thành nào để xem danh sách các trường đại học tại khu vực đó.

Khu vực Seoul

Thủ đô Hàn Quốc • 41 trường
41
Trường ĐH

Healing & Counseling Graduate University

Seoul women’s University

Korea Counseling Graduate University

Healing & Counseling Graduate University

Thành phố Incheon

Thành phố cảng phía Tây • 5 trường
5
Trường ĐH

Jeolla Nam

Tây Nam Hàn Quốc • 2 trường
2
Trường ĐH

Đảo Jeju

Đảo du lịch tự trị đặc biệt • 2 trường
2
Trường ĐH

Đảo Ulleungdo

Huyện đảo Ulleung • 0 trường

Đang cập nhật dữ liệu trường...

Chọn iKA Việt Nam ngay hôm nay

Hơn 10 năm kinh nghiệm

IKA Việt Nam tự hào là đơn vị tiên phong uy tín trong lĩnh vực tư vấn du học Hàn Quốc, đồng hành và chắp cánh ước mơ cho hàng nghìn học sinh Việt Nam.

Liên hệ ngay

Kết nối toàn cầu, hỗ trợ cá nhân hóa

Đội ngũ chuyên gia tận tâm sẽ đồng hành sát sao, định hướng và xây dựng lộ trình học tập riêng biệt, phù hợp với năng lực cũng như mục tiêu tương lai của từng cá nhân.

Tìm hiểu thêm

Thay đổi tương lai

Hành trình du học Hàn Quốc không chỉ mang lại tri thức mà còn là bước đệm hoàn hảo giúp bạn vươn tầm quốc tế, mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng mở trên toàn cầu.

Đăng ký tư vấn

Văn phòng đại diện của 4 ĐH top đầu

Tự hào là đại diện tuyển sinh chính thức tại Việt Nam của Đại học Songwon, Nazarene, Quốc gia Kangwon... đảm bảo quy trình hồ sơ nhanh chóng, chi phí minh bạch.

Khám phá ngay

Đối tác của 200+ trường Đại học

Sở hữu mạng lưới liên kết rộng khắp với hơn 200 trường Cao đẳng, Đại học danh tiếng tại Hàn Quốc, mang đến cho bạn vô vàn lựa chọn ngành nghề và cơ hội học bổng.

Xem danh sách trường

Hỗ trợ thi TOPIK toàn diện

Cung cấp lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế. Cùng đội ngũ giảng viên dày dặn kinh nghiệm, IKA cam kết giúp bạn chinh phục chứng chỉ TOPIK với điểm số tối ưu nhất.

Đăng ký thi thử
Tiếng Nói Học Viên

Câu Chuyện Thành Công Từ Học Viên IKA

Hơn 500+ học viên đã xuất cảnh thành công cùng IKA Việt Nam chia sẻ về hành trình chinh phục Visa D4-1 và cuộc sống tại đất nước Hàn Quốc.

"Em cực kỳ biết ơn trung tâm IKA. Hồ sơ của em có khoảng trống 2 năm nhưng các anh chị đã xử lý cực kỳ chuyên nghiệp và giúp em đậu visa thẳng Đại học Hanyang. Lớp học phỏng vấn 1-1 với thầy Han siêu thực tế!"

MH

"Chi phí du học ở IKA rất rõ ràng và minh bạch ngay từ đầu, hoàn toàn không phát sinh chi phí ẩn như một số bên khác. Nhờ học D4-1 nền tảng tốt, em còn được IKA kết nối nhận học bổng 50% khi lên chuyên ngành."

PT

"Sang đến Hàn Quốc em mới thấy giá trị của việc chọn đúng trung tâm. Đội ngũ anh chị IKA tại Seoul đã đón tận sân bay, dẫn em đi làm thủ tục cư trú và giới thiệu công việc làm thêm ở cửa hàng tiện lợi siêu tốt."

AT

"Mình từng rất lo lắng vì GPA chỉ 6.8, sợ không đi được trường tốt ở Seoul. Nhưng nhờ IKA luyện phỏng vấn kỹ và chọn trường phù hợp, mình đã đậu Đại học Kookmin ngay lần đầu tiên. Cảm ơn IKA rất nhiều!"

NA

"Học tiếng tại trung tâm IKA vui lắm, thầy cô tận tình sửa phát âm từng chút. Chỉ sau 3 tháng em đã lấy được TOPIK 2 trước khi bay, sang đây giao tiếp cơ bản mượt mà luôn. 10 điểm cho chất lượng đào tạo!"

QD

Lộ Trình Đăng Ký Du Học D4-1

1. Nhận tư vấn chọn trường & lộ trình
2. Chuẩn bị & nộp hồ sơ xin thư mời
3. Phỏng vấn trực tiếp với trường
4. Chờ Invoice và đóng học phí
5. Xin Visa D4-1 tại Đại sứ quán
6. Xuất cảnh & Nhập học tại Hàn Quốc

Hỗ Trợ Toàn Diện Cùng IKA

Tư vấn chuyên sâu 1-1, định hướng chọn trường phù hợp với năng lực và tài chính.
Hỗ trợ xử lý, dịch thuật và công chứng hồ sơ pháp lý chuyên nghiệp, tỷ lệ đỗ cao.
Luyện phỏng vấn 1-1 với giáo viên người Hàn, hỗ trợ làm thủ tục xin Visa D4-1.
Đón tại sân bay Incheon 24/7, hỗ trợ tìm chỗ ở và đăng ký thủ tục ngoại kiều.

Đăng ký tư vấn cùng IKA Việt Nam

Hãy để lại thông tin liên hệ của bạn để được tư vấn miễn phí với các chuyên gia của chúng tôi về khóa học, điểm đến du học, trường học phù hợp và cả học bổng!

Đăng ký tư vấn cùng IKA Việt Nam

Hãy để lại thông tin liên hệ của bạn để được tư vấn miễn phí với các chuyên gia của chúng tôi về khóa học, điểm đến du học, trường học phù hợp và cả học bổng!